tổng giám thị

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, phụ trách chung công tác giám thị trong một ký túc hoặc một nhà tù dưới thời kỳ Pháp thuộc tại Việt Nam: Chức danh này chỉ người quyền hạn cao nhất trong việc quản lý, giám sát điều hành các giám thị khác tại một cơ sở tập trung như ký túc hay nhà tù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng giữ chức vụ tổng giám thị tại một nhà tù lớn thời Pháp thuộc.
    • Mọi vấn đề kỷ luật trong ký túc đều phải báo cáo lên tổng giám thị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chức danh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về hệ thống quản lý thời thuộc địa.
    • Chức vụ tổng giám thị thường do người Pháp hoặc những người được chính quyền thuộc địa tin tưởng nắm giữ.
Biến thể từ gần giờng
  • Giám thị (danh từ): Người nhiệm vụ giám sát, theo dõi quản lý trong một khu vực hoặc tổ chức nhất định (như trường học, nhà tù).
  • Quản giáo (danh từ): Người phụ trách giáo dục quản lý phạm nhân trong trại giam (từ hiện đại, gần nghĩa trong bối cảnh nhà tù).
Từ đồng nghĩa
  • Trưởng giám thị: Người đứng đầu nhóm giám thị (nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong bối cảnh lịch sử cụ thể này).
  • Quản đốc: Người đứng đầu quản lý một cơ sở, xưởng sản xuất hoặc trại giam ( phạm vi nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ/chức danh mang tính lịch sử, gắn liền với thời kỳ Pháp thuộc. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít khi được sử dụng thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu, hồi ký hoặc tác phẩm văn học lịch sử.
  • Không nên nhầm lẫn với các chức danh quản lý trong trường học hiện nay ( dụ: giám thị, tổng giám thị trường học - nếu - cách gọi khác, không phổ biến).
  1. Người đứng đầu các giám thị trong một ký túc , trong một nhà tù dưới thời Pháp thuộc.